Kho từ › Collocations · sport › celebrate victory

celebrate victory

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
ăn mừng sau khi chiến thắng một cuộc thi.
UK · US
to rejoice after winning a competition.
The team gathered to celebrate victory after the championship.
→ Đội bóng tụ tập để ăn mừng chiến thắng sau giải vô địch.
They celebrated victory with a big party.→ Họ đã ăn mừng chiến thắng bằng một bữa tiệc lớn.
Đồng nghĩa
rejoice in successcelebrate achievement
Collocations
celebrate successcelebrate together
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để diễn đạt sự phấn khởi sau khi chiến thắng.
Thể hiện niềm vui trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...