celebrate victory
Nghĩa
Định nghĩa · to rejoice after winning a competition.
“The team gathered to celebrate victory after the championship.”Đội bóng tụ tập để ăn mừng chiến thắng sau giải vô địch.
“They celebrated victory with a big party.”Họ đã ăn mừng chiến thắng bằng một bữa tiệc lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để diễn đạt sự phấn khởi sau khi chiến thắng.
Ghi chú · Thể hiện niềm vui trong thể thao.