Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bedroom

/ˈbɛdruːm/ A2

Nghĩa

phòng ngủ danh từ

Định nghĩa · A room used for sleeping in a house.

“My bedroom is very cozy.”Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng.

“The bedroom is painted in soft colors.”Phòng ngủ được sơn màu nhẹ nhàng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả nhà ở trong IELTS.

Ghi chú · Phòng ngủ là nơi nghỉ ngơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...