Bài 18: Housing & Apartment

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/əˈpɑːrt.mənt/
danh từ
căn hộ
I live in a small apartment.
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
Chi tiết
Rent an apartment downtown.Thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩaflatcondo
Cụm hay dùngapartment buildingstudio apartment
Họ từapartment complex (n)
Ở Anh thường dùng 'flat'.
—
rent
/rɛnt/
v.
tiền thuê; thuê
I want to rent an apartment.
Tôi muốn thuê một căn hộ.
Chi tiết
I rent an apartment downtown.Tôi thuê một căn hộ ở trung tâm.
Đồng nghĩaleasehire
Cụm hay dùngrent a carrent outrent payment
Họ từrental (adj/n)renter (n)
Thuê tài sản, trả tiền định kỳ.
—
landlord
/ˈlænd.lɔːrd/
n.
chủ nhà
The landlord raised the rent this month.
Chủ nhà tăng tiền thuê tháng này.
Chi tiết
Contact your landlord about repairs.Liên hệ chủ nhà về việc sửa chữa.
Đồng nghĩaproperty ownerlessor
Cụm hay dùnglandlord agreementlandlord responsibilitiescontact the landlordlandlord and tenant
Họ từlandlady (n.)
'Landlord' = chủ nhà cho thuê; nữ giới dùng 'landlady'. Đừng nhầm với 'lord' đơn thuần.
—
/ˈtɛnənt/
danh từ
người thuê nhà
The tenant is responsible for paying the rent on time.
Người thuê nhà có trách nhiệm trả tiền thuê đúng hạn.
Chi tiết
The tenant signed a lease for the apartment.Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê căn hộ.
Đồng nghĩarenterlessee
Cụm hay dùngtenant rightstenant agreement
Thường dùng trong ngữ cảnh bất động sản.
—
lease
/liːs/
n.
hợp đồng thuê; cho thuê
They signed a lease for the apartment.
Họ đã ký hợp đồng thuê căn hộ.
Chi tiết
The lease expires next month.Hợp đồng thuê hết hạn vào tháng sau.
Đồng nghĩarental agreementtenancy
Cụm hay dùngsign a leaselease agreementlease term
Họ từlessor (n)lessee (n)leasing (n)
Thường dùng cho bất động sản, thiết bị.
—
utilities
/juːˈtɪlətiz/
n.
n (số nhiều)
tiền điện nước
—
furniture
/ˈfɜːnɪtʃə/
n.
đồ nội thất
The furniture in my room is new.
Đồ đạc trong phòng tôi thì mới.
Chi tiết
They bought some furniture for the living room.Họ mua ít đồ nội thất cho phòng khách.
Cụm hay dùngsome furniturea piece of furnitureold furniture
Không đếm được: KHÔNG nói “furnitures” hay “a furniture”. Một món: “a piece of furniture”. Động từ số ít: “furniture is”.
—
/ˈkɪtʃɪn/
n.
nhà bếp, phòng bếp
She is cooking in the kitchen.
Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.
Chi tiết
The kitchen has a new stove.Căn bếp có một bếp lò mới.
Đồng nghĩacooking areaculinary space
Cụm hay dùngkitchen tablekitchen sinkkitchen appliancesopen kitchenkitchen counter
Họ từkitchenette (n.) bếp nhỏ (trong khách sạn)
Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 với hình ảnh người đang nấu ăn hoặc chuẩn bị thức ăn.
—
/ˈbɛdruːm/
danh từ
phòng ngủ
My bedroom is very cozy.
Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng.
Chi tiết
The bedroom is painted in soft colors.Phòng ngủ được sơn màu nhẹ nhàng.
Đồng nghĩasleeping roomchamber
Cụm hay dùngmaster bedroombedroom furniturebedroom decor
Phòng ngủ là nơi nghỉ ngơi.
—
/ˈbæθruːm/
danh từ
phòng tắm
The bathroom needs to be cleaned.
Phòng tắm cần được dọn dẹp.
Chi tiết
The bathroom is located upstairs.Phòng tắm nằm ở tầng trên.
Đồng nghĩarestroomwashroom
Cụm hay dùngbathroom sinkbathroom cabinet
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
—
/ˈlɪvɪŋ rum/
n.
phòng khách
The living room is cozy.
Phòng khách ấm cúng.
Chi tiết
They watched TV in the living room.Họ đã xem TV trong phòng khách.
Đồng nghĩasitting roomlounge
Cụm hay dùngcomfortable living roomliving room furniture
Phòng khách là nơi tiếp khách.
—
/ˈbælkəni/
n
ban công
We eat breakfast on the balcony.
Chúng tôi ăn sáng trên ban công.
Chi tiết
She enjoys reading on her balcony.Cô ấy thích đọc sách trên ban công.
Đồng nghĩaverandaterrace
Cụm hay dùngbalcony gardenbalcony railing
Thường dùng để thư giãn ngoài trời.
—
floor
/flɔːr/
n.
tầng; sàn nhà
The floor is made of wood.
Sàn nhà làm bằng gỗ.
Chi tiết
My office is on the third floor.Văn phòng tôi ở tầng ba.
Đồng nghĩalevelstorey
Cụm hay dùngground floorhardwood floormop the floortop floorfloor plan
Họ từflooring (n.) vật liệu lát sànfloorboard (n.) ván sàn
'Floor' có hai nghĩa: sàn nhà và tầng. 'Ground floor' (Anh) = 'first floor' (Mỹ) — dễ nhầm trong TOEIC.
—
neighborhood
/ˈneɪbərhʊd/
n.
khu dân cư
—
phrase
dọn vào ở
—
/ˈrɛzɪdənt/
danh từ
cư dân
The residents of the building held a meeting.
Các cư dân của tòa nhà đã tổ chức một cuộc họp.
Chi tiết
The resident of the building reported a noise.Cư dân của tòa nhà đã báo cáo về tiếng ồn.
Đồng nghĩainhabitantdweller
Cụm hay dùngpermanent residentlocal residentnew resident
Thường dùng để chỉ người sống ở một khu vực.
—
/ˈbɪldɪŋ/
n.
tòa nhà, công trình
The office is in a tall building.
Văn phòng nằm trong một tòa nhà cao.
Chi tiết
This is a historic building.Đây là một tòa nhà lịch sử.
Đồng nghĩastructurepremises
Cụm hay dùngoffice buildingapartment buildingbuilding entrancebuilding managementmulti-story building
Họ từbuild (v.) xây dựngbuilder (n.) thợ xây, nhà thầurebuild (v.) xây lại
Trong TOEIC Part 1, thường thấy ảnh chụp mặt ngoài tòa nhà hoặc hành lang — dùng 'building' để mô tả.
—
/ˈmɔːrɡɪdʒ/
n./v.
thế chấp; khoản vay mua nhà
They took out a mortgage to buy the house.
Họ vay thế chấp để mua nhà.
Chi tiết
The monthly mortgage payment is $1,200.Khoản trả nợ thế chấp hàng tháng là 1.200 đô.
Đồng nghĩahome loanproperty loan
Cụm hay dùngapply for a mortgagemortgage paymentmortgage ratepay off a mortgagefixed-rate mortgage
Họ từmortgagee (n.) bên nhận thế chấpmortgagor (n.) bên thế chấp
Phát âm chú ý: chữ 't' câm — /ˈmɔːrɡɪdʒ/. 'Fixed-rate mortgage' = thế chấp lãi suất cố định.
—
/ˈmeɪntənəns/
danh từ
bảo trì
The maintenance of the car is important.
Việc bảo trì xe hơi là quan trọng.
Chi tiết
Regular maintenance is important for the car.Bảo trì thường xuyên rất quan trọng cho xe.
Đồng nghĩaupkeeprepair
Cụm hay dùngmaintenance workmaintenance schedulemaintenance costs
Dùng để chỉ việc bảo trì và sửa chữa.
—
/ˈspeɪʃəs/
adj
Rộng rãi
This room is spacious and perfect for our family gatherings.
Căn phòng này rộng rãi và hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình của chúng tôi.
Chi tiết
The living room is spacious.Phòng khách rất rộng rãi.
Đồng nghĩaroomyamplecommodious
Cụm hay dùngspacious roomspacious housespacious interior
Họ từspace (n)spaciously (adv)spaciousness (n)
Miêu tả không gian rộng, thoải mái.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...