Kho từ › Collocations · sport › attend a training

attend a training

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tham gia vào một buổi tập luyện.
UK · US
to participate in a practice or training session.
Players must attend a training to improve their skills.
→ Các cầu thủ phải tham gia buổi tập để cải thiện kỹ năng.
He is required to attend a training session each week.→ Anh ấy được yêu cầu tham gia một buổi tập mỗi tuần.
Đồng nghĩa
join a practiceparticipate in training
Collocations
attend classesattend workshops
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc tham gia tập luyện.
Cần thiết để nâng cao kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...