Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time to regroup

/taɪm tʊ rɪˈɡruːp/ B2 IELTS

Nghĩa

Tập hợp lại để lập kế hoạch. phr.

Định nghĩa · To come together again to strategize.

“After the setback, it was time to regroup and plan.”Sau thất bại, đã đến lúc tập hợp lại và lập kế hoạch.

“The team decided it was time to regroup after losing the game.”Đội bóng quyết định rằng đã đến lúc tập hợp lại sau khi thua trận.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện tinh thần đồng đội trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng khi cần thiết lập lại kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...