take control
/teɪk kənˈtroʊl/ B1 IELTS
Nghĩa
có quyền kiểm soát điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to gain power over something
“It's time to take control of your life.”Đã đến lúc bạn phải kiểm soát cuộc sống của mình.
“She took control of the situation immediately.”Cô ấy đã lập tức kiểm soát tình hình.
Cụm hay dùng
take full controltake back control
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự lãnh đạo.