Kho từ › Collocations · take + … › take control

take control

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
có quyền kiểm soát điều gì đó
UK /teɪk kənˈtroʊl/ · US /teɪk kənˈtroʊl/
to gain power over something
It's time to take control of your life.
→ Đã đến lúc bạn phải kiểm soát cuộc sống của mình.
She took control of the situation immediately.→ Cô ấy đã lập tức kiểm soát tình hình.
Đồng nghĩa
managedominate
Collocations
take full controltake back control
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...