Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the opportunity to

/teɪk ði ˌɒp.ər.tjuː.nɪ.ti tə/ B1 IELTS

Nghĩa

tận dụng cơ hội để làm điều có lợi phr.

Định nghĩa · to use a chance to do something beneficial

“Take the opportunity to learn from others.”Tận dụng cơ hội để học hỏi từ người khác.

“He took the opportunity to improve his skills.”Anh ấy đã tận dụng cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự chủ động trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện hành động tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...