Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take shelter

/teɪk ˈʃɛl.tər/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm nơi trú ẩn trong lúc nguy hiểm phr.

Định nghĩa · to find a safe place during danger

“They had to take shelter from the storm.”Họ phải tìm nơi trú ẩn khỏi bão.

“Take shelter until the danger passes.”Tìm nơi trú ẩn cho đến khi nguy hiểm qua đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự an toàn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...