take shelter
Nghĩa
Định nghĩa · to find a safe place during danger
“They had to take shelter from the storm.”Họ phải tìm nơi trú ẩn khỏi bão.
“Take shelter until the danger passes.”Tìm nơi trú ẩn cho đến khi nguy hiểm qua đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự an toàn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tình huống khẩn cấp.