Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take offense

/teɪk əˈfɛns/ B1 IELTS

Nghĩa

cảm thấy bị tổn thương hoặc tức giận về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to feel hurt or angry about something

“I didn't mean to take offense; it was just a joke.”Tôi không có ý làm tổn thương; chỉ là một trò đùa.

“He took offense at the comment.”Anh ấy đã cảm thấy bị tổn thương vì nhận xét đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...