tình huống không thể thoát ra vì các quy định mâu thuẫn
UK /ə kæʧ ˈtwɛnti tu sɪtʃuˈeɪʃən/ ·
US /ə kæʧ ˈtwɛnti tu sɪtʃuˈeɪʃən/
a situation where you cannot escape due to contradictory rules
Getting a job requires experience, but you need a job to gain experience—it's a catch-22.
→ Có được một công việc cần kinh nghiệm, nhưng bạn cần một công việc để có kinh nghiệm - đó là một tình huống bắt buộc.
Applying for a loan can be a catch-22 if you have no credit history.→ Xin vay tiền có thể là một tình huống bắt buộc nếu bạn không có lịch sử tín dụng.
Đồng nghĩa
vicious circleno-win situation
Collocations
in a catch-22 situationcreate a catch-22
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phức tạp trong vấn đề.