Kho từ › Idioms · problems › give someone a hard time

give someone a hard time

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
làm cho ai đó gặp khó khăn
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə hɑrd taɪm/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə hɑrd taɪm/
to make things difficult for someone
Don't give him a hard time; he’s just trying his best.
→ Đừng làm khó anh ấy; anh ấy chỉ đang cố gắng hết sức.
The teacher gave her a hard time for being late.→ Giáo viên đã làm khó cô ấy vì đến muộn.
Đồng nghĩa
troubleharass
Collocations
give someone a hard time about somethingnot give someone a hard time
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng diễn đạt cảm xúc trong bài thi.
Dùng khi chỉ trích sự đối xử không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...