Kho từ › Idioms · weather › climate of fear

climate of fear

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Một bầu không khí lo lắng và sợ hãi.
UK /ˈklaɪmət əv fɪr/ · US /ˈklaɪmət əv fɪr/
An atmosphere of anxiety and worry.
The new policy created a climate of fear among employees.
→ Chính sách mới đã tạo ra bầu không khí lo lắng trong nhân viên.
In a climate of fear, people hesitate to speak out.→ Trong bầu không khí lo lắng, mọi người ngần ngại lên tiếng.
Đồng nghĩa
atmosphere of anxietyenvironment of fear
Collocations
create a climate of fearlive in a climate of fear
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự không an toàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...