Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forge ahead with

/fɔrdʒ əˈhɛd wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục tiến lên với quyết tâm phr.

Định nghĩa · to continue to move forward with determination

“They are forging ahead with their plans despite setbacks.”Họ đang tiếp tục với kế hoạch của mình bất chấp những trở ngại.

“We will forge ahead with our project next month.”Chúng ta sẽ tiếp tục dự án của mình vào tháng tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Cụm động từ này thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...