Kho từ › Idioms · problems › a tough row to hoe

a tough row to hoe

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn
UK /ə tʌf roʊ tu hoʊ/ · US /ə tʌf roʊ tu hoʊ/
a difficult situation or task
Getting the project approved was a tough row to hoe.
→ Để dự án được phê duyệt là một nhiệm vụ khó khăn.
Raising children can be a tough row to hoe for many parents.→ Nuôi dạy trẻ em có thể là một nhiệm vụ khó khăn đối với nhiều bậc phụ huynh.
Đồng nghĩa
difficult taskhardship
Collocations
face a tough row to hoecomplete a tough row to hoe
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi nói về những khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...