put in an application
/pʊt ɪn æn ˌæplɪˈkeɪʃən/ B1 IELTS
Nghĩa
nộp đơn một cách chính thức
phr.
Định nghĩa · to formally apply for something
“I put in an application for the job.”Tôi đã nộp đơn xin việc.
“She put in an application for a scholarship.”Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện việc nộp đơn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh xin việc.