Kho từ › Collocations · put + … › put in an application

put in an application

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
nộp đơn một cách chính thức
UK /pʊt ɪn æn ˌæplɪˈkeɪʃən/ · US /pʊt ɪn æn ˌæplɪˈkeɪʃən/
to formally apply for something
I put in an application for the job.
→ Tôi đã nộp đơn xin việc.
She put in an application for a scholarship.→ Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng.
Đồng nghĩa
applysubmit
Collocations
put in an application for a jobput in an application for a grant
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện việc nộp đơn trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh xin việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...