Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put in an application

/pʊt ɪn æn ˌæplɪˈkeɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

nộp đơn một cách chính thức phr.

Định nghĩa · to formally apply for something

“I put in an application for the job.”Tôi đã nộp đơn xin việc.

“She put in an application for a scholarship.”Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện việc nộp đơn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh xin việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...