Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put effort into

/pʊt ˈɛfərt ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

đầu tư thời gian hoặc năng lượng vào điều gì phr.

Định nghĩa · to invest time or energy in something

“She put a lot of effort into her studies.”Cô ấy đã đầu tư rất nhiều công sức vào việc học.

“They put effort into improving the project.”Họ đã nỗ lực để cải thiện dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cống hiến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nỗ lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...