Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put something right

/pʊt ˈsʌmθɪŋ raɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

để sửa chữa một sai lầm hoặc vấn đề phr.

Định nghĩa · to correct a mistake or problem

“I need to put this situation right.”Tôi cần phải sửa chữa tình huống này.

“He tried to put things right after the argument.”Anh ấy đã cố gắng sửa chữa mọi thứ sau cuộc tranh cãi.

Đồng nghĩa correctfix

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi mô tả cách khắc phục vấn đề.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng khi muốn khắc phục một vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...