Kho từ › Collocations · put + … › put something right

put something right

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
để sửa chữa một sai lầm hoặc vấn đề
UK /pʊt ˈsʌmθɪŋ raɪt/ · US /pʊt ˈsʌmθɪŋ raɪt/
to correct a mistake or problem
I need to put this situation right.
→ Tôi cần phải sửa chữa tình huống này.
He tried to put things right after the argument.→ Anh ấy đã cố gắng sửa chữa mọi thứ sau cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
correctfix
Collocations
put things rightput a mistake right
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi mô tả cách khắc phục vấn đề.
Cụm từ này thường được dùng khi muốn khắc phục một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...