Kho từ › Idioms · money & spending › spend money like water

spend money like water

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
Chi tiêu tiền một cách thoải mái và cẩu thả.
UK /spɛnd ˈmʌni laɪk ˈwɔtər/ · US /spɛnd ˈmʌni laɪk ˈwɔtər/
To spend money freely and carelessly.
He spends money like water on luxury items.
→ Anh ấy chi tiền một cách thoải mái cho các món đồ xa xỉ.
If you spend money like water, you'll end up broke.→ Nếu bạn chi tiêu tiền một cách thoải mái, bạn sẽ kết thúc trong tình trạng không có tiền.
Đồng nghĩa
overspendwaste money
Collocations
spend money like water on vacationsspend money like water on entertainment
🎯 IELTS: Có thể dùng để cảnh báo về việc chi tiêu không hợp lý trong bài viết.
Dùng để chỉ việc chi tiêu không có kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...