Kho từ › Collocations · society › address gaps

address gaps

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
giải quyết những khoảng trống
UK /əˈdrɛs ɡæps/ · US /əˈdrɛs ɡæps/
to deal with differences or shortages
We must address gaps in education access.
→ Chúng ta phải giải quyết những khoảng trống trong việc tiếp cận giáo dục.
Addressing gaps in healthcare is crucial for everyone.→ Giải quyết những khoảng trống trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
close gapsfill gaps
Collocations
address educational gapsaddress economic gaps
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến phát triển xã hội.
Thường dùng khi nói về sự không công bằng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...