Kho từ › Collocations · society › encourage responsibility

encourage responsibility

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
khuyến khích trách nhiệm
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈspɒnsəˌbɪlɪti/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈspɒnsəˌbɪlɪti/
to promote accountability and duty among individuals
Schools should encourage responsibility among students.
→ Các trường học nên khuyến khích trách nhiệm trong học sinh.
Encouraging responsibility leads to better citizenship.→ Khuyến khích trách nhiệm dẫn đến việc trở thành công dân tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote responsibilityfoster responsibility
Collocations
encourage social responsibilityencourage personal responsibility
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...