Kho từ › Collocations · society › support equality

support equality

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hỗ trợ bình đẳng
UK /səˈpɔːrt ɪˈkwɑːləti/ · US /səˈpɔːrt ɪˈkwɑːləti/
to advocate for fairness and equal rights
We must support equality for all individuals.
→ Chúng ta phải hỗ trợ bình đẳng cho tất cả mọi người.
Supporting equality is vital for social harmony.→ Hỗ trợ bình đẳng là rất cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.
Đồng nghĩa
promote equalityadvocate equality
Collocations
support gender equalitysupport racial equality
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về bình đẳng.
Thường dùng trong bối cảnh quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...