Kho từ › Idioms · food › a taste of one's own medicine

a taste of one's own medicine

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Trải nghiệm điều khó chịu mà bạn đã làm với người khác.
UK /ə teɪst əv wʌnz oʊn ˈmɛdɪsɪn/ · US /ə teɪst əv wʌnz oʊn ˈmɛdɪsɪn/
Experiencing something unpleasant that you have done to others.
After being rude, he got a taste of his own medicine when others ignored him.
→ Sau khi thô lỗ, anh ấy đã trải nghiệm điều khó chịu khi người khác phớt lờ anh.
She finally received a taste of her own medicine when her friends stopped helping her.→ Cuối cùng cô ấy cũng trải nghiệm điều khó chịu khi bạn bè ngừng giúp đỡ.
Đồng nghĩa
reap what you sowget a dose of your own medicine
Collocations
give a taste of one's own medicinereceive a taste of one's own medicine
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ sự công bằng.
Dùng trong bối cảnh chỉ trích hành động của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...