promote fairness
Nghĩa
Định nghĩa · to support equality and justice
“Legislation aims to promote fairness in the workplace.”Luật pháp nhằm thúc đẩy sự công bằng trong nơi làm việc.
“Promoting fairness leads to a more just society.”Thúc đẩy sự công bằng dẫn đến một xã hội công bằng hơn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.