Kho từ › Collocations · society › empower communities

empower communities

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
trao quyền cho cộng đồng
UK /ɪmˈpaʊər kəˈmjunɪtiz/ · US /ɪmˈpaʊər kəˈmjunɪtiz/
to give power or authority to local groups
Programs empower communities to take action.
→ Các chương trình trao quyền cho cộng đồng để hành động.
Empowering communities leads to sustainable development.→ Trao quyền cho cộng đồng dẫn đến phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
enable communitiesstrengthen communities
Collocations
empower local communitiesempower marginalized communities
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng của việc trao quyền trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...