to sum up briefly
Nghĩa
Định nghĩa · to give a short summary of the main points
“To sum up briefly, the project was a success due to teamwork.”Tóm tắt ngắn gọn, dự án đã thành công nhờ vào sự hợp tác.
“To sum up briefly, we need to improve our marketing strategy.”Tóm tắt ngắn gọn, chúng ta cần cải thiện chiến lược tiếp thị.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tóm tắt trong phần thi IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này giúp bạn tổng hợp ý kiến một cách ngắn gọn.