Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · concluding · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to sum up briefly

/sʌm ʌp ˈbrifli/ B2 IELTS

Nghĩa

tóm tắt ngắn gọn những điểm chính phr.

Định nghĩa · to give a short summary of the main points

“To sum up briefly, the project was a success due to teamwork.”Tóm tắt ngắn gọn, dự án đã thành công nhờ vào sự hợp tác.

“To sum up briefly, we need to improve our marketing strategy.”Tóm tắt ngắn gọn, chúng ta cần cải thiện chiến lược tiếp thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tóm tắt trong phần thi IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này giúp bạn tổng hợp ý kiến một cách ngắn gọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...