Kho từ › Idioms · food › going bananas

going bananas

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Trở nên rất phấn khích hoặc điên rồ.
UK /ˈɡoʊ.ɪŋ bəˈnɑː.nəz/ · US /ˈɡoʊ.ɪŋ bəˈnɑː.nəz/
To become very excited or crazy.
The crowd went bananas when the band started playing.
→ Đám đông đã điên cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi.
He went bananas over the surprise party.→ Anh ấy đã rất phấn khích về bữa tiệc bất ngờ.
Đồng nghĩa
go wildget excited
Collocations
going bananas at the concertgoing bananas over a new game
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc của bạn.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...