Kho từ › Collocations · society › drive participation

drive participation

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
tích cực khuyến khích sự tham gia vào một hoạt động
UK /draɪv pɑrˈtɪsəˈpeɪʃən/ · US /draɪv pɑrˈtɪsəˈpeɪʃən/
to actively encourage involvement in an activity
We need to drive participation in local events.
→ Chúng ta cần tích cực khuyến khích sự tham gia vào các sự kiện địa phương.
The organization aims to drive participation among youth.→ Tổ chức nhằm tích cực khuyến khích sự tham gia của giới trẻ.
Đồng nghĩa
boost involvementencourage engagement
Collocations
drive community participationdrive active participation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sự kiện cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...