Kho từ › Collocations · sport › boost motivation

boost motivation

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tăng cường sự nhiệt huyết và động lực để thành công
UK /buːst ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ · US /buːst ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/
to increase enthusiasm and drive to succeed
Coaches motivate players to boost motivation.
→ Huấn luyện viên khuyến khích cầu thủ để tăng cường động lực.
Setting goals can help boost motivation in training.→ Đặt mục tiêu có thể giúp tăng cường động lực trong tập luyện.
Đồng nghĩa
increase enthusiasmenhance drive
Collocations
boost performanceboost morale
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã tăng cường động lực cho bản thân.
Động lực là yếu tố quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...