Kho từ › Idioms · weather › blown away

blown away

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Cực kỳ ấn tượng hoặc ngạc nhiên.
UK /bloʊn əˈweɪ/ · US /bloʊn əˈweɪ/
Extremely impressed or surprised.
I was blown away by the performance last night.
→ Tôi đã rất ấn tượng với buổi biểu diễn tối qua.
He was blown away by the beauty of the landscape.→ Anh ấy đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của phong cảnh.
Đồng nghĩa
impressedamazed
Collocations
be blown away by somethingblown away by the news
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ấn tượng trong bài viết.
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...