blown away
Nghĩa
Định nghĩa · Extremely impressed or surprised.
“I was blown away by the performance last night.”Tôi đã rất ấn tượng với buổi biểu diễn tối qua.
“He was blown away by the beauty of the landscape.”Anh ấy đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của phong cảnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ấn tượng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tích cực.