Kho từ › Collocations · business › gain competitive advantage

gain competitive advantage

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
giành lợi thế cạnh tranh
UK /ɡeɪn kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪdʒ/ · US /ɡeɪn kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪdʒ/
to achieve an edge over competitors
The firm has found ways to gain competitive advantage.
→ Công ty đã tìm ra cách để giành lợi thế cạnh tranh.
Investing in technology can help gain competitive advantage.→ Đầu tư vào công nghệ có thể giúp giành lợi thế cạnh tranh.
Đồng nghĩa
achieve market edge
Collocations
gain market sharegain insights
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hiểu biết về chiến lược kinh doanh.
Sử dụng để mô tả lợi thế trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...