Kho từ › Idioms · weather › under a dark cloud

under a dark cloud

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Trong trạng thái lo lắng hoặc không hạnh phúc.
UK /ˈʌndər ə dɑrk klaʊd/ · US /ˈʌndər ə dɑrk klaʊd/
In a state of worry or unhappiness.
He’s been under a dark cloud since he lost his job.
→ Anh ấy đã không vui kể từ khi mất việc.
Don’t stay under a dark cloud for too long; seek help.→ Đừng ở trong trạng thái không vui quá lâu; hãy tìm sự giúp đỡ.
Đồng nghĩa
feeling downin a bad mood
Collocations
be under a dark cloudlive under a dark cloud
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Writing để mô tả cảm xúc.
Dùng để chỉ tâm trạng không vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...