Kho từ › Idioms · money › cut back on expenses

cut back on expenses

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Giảm chi tiêu để tiết kiệm tiền.
UK /kʌt bæk ɒn ɪkˈspɛnsɪz/ · US /kʌt bæk ɒn ɪkˈspɛnsɪz/
To reduce spending to save money.
We need to cut back on expenses to save for a vacation.
→ Chúng tôi cần giảm chi tiêu để tiết kiệm cho kỳ nghỉ.
Many families cut back on expenses during the pandemic.→ Nhiều gia đình giảm chi tiêu trong thời gian đại dịch.
Đồng nghĩa
reduce spendinglimit expenses
Collocations
cut back on unnecessary expensescut back on luxury items
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về tài chính cá nhân.
Thường được sử dụng khi thảo luận về ngân sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...