money pit
Nghĩa
Định nghĩa · A project or investment that requires continuous spending.
“The old house turned out to be a money pit.”Ngôi nhà cũ hóa ra là một cái hố tiền.
“Investing in that startup felt like a money pit.”Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó cảm thấy như một cái hố tiền.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về đầu tư không hiệu quả.
Ghi chú · Dùng để chỉ những khoản đầu tư không hiệu quả.