Kho từ › Idioms · money › money pit

money pit

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Một dự án hoặc khoản đầu tư yêu cầu chi tiêu liên tục.
UK /ˈmʌni pɪt/ · US /ˈmʌni pɪt/
A project or investment that requires continuous spending.
The old house turned out to be a money pit.
→ Ngôi nhà cũ hóa ra là một cái hố tiền.
Investing in that startup felt like a money pit.→ Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó cảm thấy như một cái hố tiền.
Đồng nghĩa
financial burden
Collocations
money pit propertyavoid money pits
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về đầu tư không hiệu quả.
Dùng để chỉ những khoản đầu tư không hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...