Kho từ › Phrasal verbs · forward › step forward for change

step forward for change

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
hành động để cải thiện hoặc cải cách
UK /stɛp ˈfɔːrwərd fɔr tʃeɪndʒ/ · US /stɛp ˈfɔːrwərd fɔr tʃeɪndʒ/
to take action towards improvement or reform
It's time to step forward for change in our community.
→ Đã đến lúc hành động để thay đổi trong cộng đồng của chúng ta.
We need to step forward for change in education.→ Chúng ta cần hành động để thay đổi trong giáo dục.
Đồng nghĩa
act for changeadvocate
Collocations
step forward for a causestep forward for improvement
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...