Kho từ › Phrasal verbs · forward › step forward to help

step forward to help

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
đề nghị sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ
UK /stɛp ˈfɔːrwərd tə hɛlp/ · US /stɛp ˈfɔːrwərd tə hɛlp/
to offer assistance or support
Many people stepped forward to help after the disaster.
→ Nhiều người đã tiến lên để giúp đỡ sau thảm họa.
She stepped forward to help the children in need.→ Cô ấy đã tiến lên để giúp đỡ những đứa trẻ cần.
Đồng nghĩa
offer helpvolunteer
Collocations
step forward to assiststep forward to provide support
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình nguyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...