Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

step forward to help

/stɛp ˈfɔːrwərd tə hɛlp/ B1 IELTS

Nghĩa

đề nghị sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ phr.

Định nghĩa · to offer assistance or support

“Many people stepped forward to help after the disaster.”Nhiều người đã tiến lên để giúp đỡ sau thảm họa.

“She stepped forward to help the children in need.”Cô ấy đã tiến lên để giúp đỡ những đứa trẻ cần.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tình nguyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...