Kho từ › Phrasal verbs · forward › carry forward a tradition

carry forward a tradition

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiếp tục một phong tục hoặc thói quen theo thời gian
UK /ˈkæri ˈfɔːrwərd ə trəˈdɪʃən/ · US /ˈkæri ˈfɔːrwərd ə trəˈdɪʃən/
to continue a custom or practice over time
We aim to carry forward this tradition in our community.
→ Chúng tôi mong muốn tiếp tục phong tục này trong cộng đồng của mình.
They carry forward the tradition of storytelling.→ Họ tiếp tục truyền thống kể chuyện.
Đồng nghĩa
maintainpreserve
Collocations
carry forward a tradition ofcarry forward a tradition in
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự duy trì trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...