Kho từ › Phrasal verbs · forward › step forward for a cause

step forward for a cause

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
hành động để hỗ trợ một vấn đề xã hội
UK /stɛp ˈfɔːrwərd fɔr ə kɔz/ · US /stɛp ˈfɔːrwərd fɔr ə kɔz/
to take action in support of a social issue
Many activists step forward for a cause they believe in.
→ Nhiều nhà hoạt động đã hành động vì một lý do mà họ tin tưởng.
It's important to step forward for a cause that matters.→ Điều quan trọng là hành động vì một lý do quan trọng.
Đồng nghĩa
advocatesupport
Collocations
step forward for social changestep forward for justice
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...