put the pieces back together
Nghĩa
Định nghĩa · to restore something to its original state
“After the crisis, they worked hard to put the pieces back together.”Sau khủng hoảng, họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục lại mọi thứ.
“It took time to put the pieces back together after the accident.”Mất thời gian để khôi phục lại mọi thứ sau tai nạn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự phục hồi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phục hồi.