Kho từ › Collocations · put + … › put the pieces back together

put the pieces back together

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
khôi phục lại điều gì đó về trạng thái ban đầu
UK /pʊt ðə ˈpiːsɪz bæk təˈɡɛðər/ · US /pʊt ðə ˈpiːsɪz bæk təˈɡɛðər/
to restore something to its original state
After the crisis, they worked hard to put the pieces back together.
→ Sau khủng hoảng, họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục lại mọi thứ.
It took time to put the pieces back together after the accident.→ Mất thời gian để khôi phục lại mọi thứ sau tai nạn.
Đồng nghĩa
restorerebuild
Collocations
put the pieces back together after a lossput the pieces back together in a relationship
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự phục hồi trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phục hồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...