Kho từ › Collocations · put + … › put your foot down about something

put your foot down about something

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
khăng khăng về điều gì đó một cách kiên quyết
UK /pʊt jʊr fʊt daʊn əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ · US /pʊt jʊr fʊt daʊn əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
to insist on something firmly
You need to put your foot down about your working hours.
→ Bạn cần phải khăng khăng về giờ làm việc của mình.
She put her foot down about the rules at home.→ Cô ấy đã khăng khăng về các quy tắc ở nhà.
Đồng nghĩa
insistdemand
Collocations
put your foot down about decisionsput your foot down about behavior
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự lãnh đạo trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự quyết đoán trong quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...