Kho từ › Collocations · put + … › put your trust in someone

put your trust in someone

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
tin tưởng vào ai đó
UK /pʊt jʊr trʌst ɪn ˈsʌmˌwʌn/ · US /pʊt jʊr trʌst ɪn ˈsʌmˌwʌn/
to depend on someone
You should put your trust in your friends.
→ Bạn nên tin tưởng vào bạn bè của mình.
He put his trust in the team to deliver results.→ Anh ấy đã tin tưởng vào đội ngũ để đạt được kết quả.
Đồng nghĩa
rely ondepend on
Collocations
put your trust in leadersput your trust in colleagues
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...