Kho từ › Phrasal verbs · along › step along with

step along with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi bộ theo nhịp với ai đó
UK /stɛp əˈlɔŋ wɪð/ · US /stɛp əˈlɔŋ wɪð/
to walk in rhythm or step with someone
She stepped along with the music playing.
→ Cô ấy đi bộ theo nhịp nhạc đang phát.
They stepped along with their friends at the parade.→ Họ đi bộ cùng với bạn bè trong lễ diễu hành.
Đồng nghĩa
marchwalk
Collocations
step along with friendsstep along to the music
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi mô tả hành động đi bộ theo nhạc.
Cụm từ này thường dùng để chỉ hành động đi bộ theo nhịp điệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...