Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

roll along with

/roʊl əˈlɔŋ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển theo cách lăn cùng với ai đó hoặc cái gì đó v.

Định nghĩa · to move in a rolling manner together with someone or something

“The ball rolled along with the wind.”Quả bóng lăn theo làn gió.

“They rolled along with the waves at the beach.”Họ lăn theo những con sóng ở bãi biển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi mô tả hành động lăn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lăn hoặc di chuyển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...