Kho từ › Collocations · put + … › put someone in a tough spot

put someone in a tough spot

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đặt ai đó vào tình huống khó khăn
UK · US
to create a difficult situation for someone
Don't put me in a tough spot with that question.
→ Đừng đặt tôi vào tình huống khó khăn với câu hỏi đó.
She put him in a tough spot by asking for help.→ Cô ấy đã đặt anh ấy vào tình huống khó khăn khi yêu cầu giúp đỡ.
Đồng nghĩa
create a dilemmamake it difficult
Collocations
put someone in a tough spotput someone in a difficult position
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về sự khó khăn trong giao tiếp.
Cụm từ này thường xuất hiện trong tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...