Kho từ › Collocations · put + … › put your name down

put your name down

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đăng ký hoặc ghi tên vào cái gì đó
UK · US
to register or sign up for something
I put my name down for the workshop.
→ Tôi đã đăng ký tham gia hội thảo.
He put his name down for the team.→ Anh ấy đã ghi tên vào đội.
Đồng nghĩa
registersign up
Collocations
put your name downput your name on a list
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về việc tham gia.
Cụm từ này thường dùng khi tham gia sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...