put your name down
B1 IELTS
Nghĩa
đăng ký hoặc ghi tên vào cái gì đó
phr.
Định nghĩa · to register or sign up for something
“I put my name down for the workshop.”Tôi đã đăng ký tham gia hội thảo.
“He put his name down for the team.”Anh ấy đã ghi tên vào đội.
Cụm hay dùng
put your name downput your name on a list
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về việc tham gia.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi tham gia sự kiện.