Kho từ › Phrasal verbs · forward › set forth

set forth

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
trình bày hoặc giải thích một ý tưởng rõ ràng.
UK /sɛt fɔːrθ/ · US /sɛt fɔːrθ/
to present or explain an idea clearly.
He set forth his arguments during the debate.
→ Anh ấy đã trình bày lập luận của mình trong cuộc tranh luận.
She set forth a plan for the project.→ Cô ấy đã trình bày một kế hoạch cho dự án.
Đồng nghĩa
presentpropose
Collocations
set forth a proposalset forth an idea
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.
Dùng khi trình bày ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...