Kho từ › Collocations · put + … › put a twist on

put a twist on

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
thay đổi hoặc thêm điều gì đó mới vào một cái gì đó
UK /pʊt ə twɪst ɑn/ · US /pʊt ə twɪst ɑn/
to change or add something new to something
She put a twist on the classic recipe to make it healthier.
→ Cô ấy đã thay đổi công thức cổ điển để làm cho nó lành mạnh hơn.
The artist put a twist on traditional styles in her work.→ Nghệ sĩ đã thay đổi các phong cách truyền thống trong tác phẩm của mình.
Đồng nghĩa
modify
Collocations
put a twist on a storyput a twist on a design
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự sáng tạo.
Thường dùng khi sáng tạo hoặc đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...