Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money & spending · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cash strapped

/kæʃ stræpt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có rất ít hoặc không có tiền. phr.

Định nghĩa · Having little or no money available.

“Many students are cash strapped while studying.”Nhiều sinh viên gặp khó khăn về tài chính khi học.

“The organization is cash strapped due to lack of funding.”Tổ chức đang thiếu tiền vì thiếu nguồn tài trợ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để diễn tả khó khăn tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ tình trạng thiếu tiền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...