Kho từ › Idioms · money & spending › cash strapped

cash strapped

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
Có rất ít hoặc không có tiền.
UK /kæʃ stræpt/ · US /kæʃ stræpt/
Having little or no money available.
Many students are cash strapped while studying.
→ Nhiều sinh viên gặp khó khăn về tài chính khi học.
The organization is cash strapped due to lack of funding.→ Tổ chức đang thiếu tiền vì thiếu nguồn tài trợ.
Đồng nghĩa
brokefinancially challenged
Collocations
be cash strappedremain cash strapped
🎯 IELTS: Dùng cụm này để diễn tả khó khăn tài chính trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ tình trạng thiếu tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...