cultivate awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to develop understanding and knowledge about something
“Education can help cultivate awareness of social issues.”Giáo dục có thể giúp phát triển sự hiểu biết về các vấn đề xã hội.
“Programs are designed to cultivate awareness of mental health.”Các chương trình được thiết kế để phát triển nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của việc nhận thức trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong các lĩnh vực giáo dục và xã hội.