Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate awareness

/ˈkʌltɪve əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển sự hiểu biết và kiến thức về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to develop understanding and knowledge about something

“Education can help cultivate awareness of social issues.”Giáo dục có thể giúp phát triển sự hiểu biết về các vấn đề xã hội.

“Programs are designed to cultivate awareness of mental health.”Các chương trình được thiết kế để phát triển nhận thức về sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của việc nhận thức trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong các lĩnh vực giáo dục và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...