Kho từ › Collocations · society › cultivate awareness

cultivate awareness

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
phát triển sự hiểu biết và kiến thức về điều gì đó
UK /ˈkʌltɪve əˈwɛrnəs/ · US /ˈkʌltɪve əˈwɛrnəs/
to develop understanding and knowledge about something
Education can help cultivate awareness of social issues.
→ Giáo dục có thể giúp phát triển sự hiểu biết về các vấn đề xã hội.
Programs are designed to cultivate awareness of mental health.→ Các chương trình được thiết kế để phát triển nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
raise awarenessenhance understanding
Collocations
cultivate public awarenesscultivate environmental awarenesscultivate cultural awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của việc nhận thức trong bài viết.
Thường được dùng trong các lĩnh vực giáo dục và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...