Kho từ › Collocations · society › promote responsibility

promote responsibility

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
khuyến khích mọi người chịu trách nhiệm về hành động của họ.
UK /prəˈmoʊt rɪˈspɒn.sə.bɪl.ɪ.ti/ · US /prəˈmoʊt rɪˈspɒn.sə.bɪl.ɪ.ti/
to encourage people to take accountability for their actions.
Schools should promote responsibility among students.
→ Các trường học nên khuyến khích sự trách nhiệm trong học sinh.
Parents play a key role in promoting responsibility in children.→ Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sự trách nhiệm ở trẻ em.
Đồng nghĩa
encourage accountabilityfoster responsibility
Collocations
promote civic responsibilitypromote personal responsibility
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...