Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agricultural development

B2 IELTS

Nghĩa

phát triển nông nghiệp phr.

Định nghĩa · The process of improving agricultural practices and outputs.

“Agricultural development is crucial for food security.”Phát triển nông nghiệp rất quan trọng cho an ninh lương thực.

“Investing in agricultural development can boost the economy.”Đầu tư vào phát triển nông nghiệp có thể thúc đẩy nền kinh tế.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về nông nghiệp trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...